degree day
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường nhiệt: Một đơn vị được sử dụng để đánh giá nhu cầu năng lượng (thường là để sưởi ấm hoặc làm mát) dựa trên sự chênh lệch giữa nhiệt độ trung bình trong ngày và một nhiệt độ chuẩn cơ sở.
- Ngày tốt nghiệp: Ngày mà các trường đại học trao bằng cấp (bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) cho sinh viên.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa đơn vị đo nhiệt:
- The utility company uses degree days to forecast heating demand. (Công ty tiện ích sử dụng độ ngày để dự báo nhu cầu sưởi ấm.)
- A high number of heating degree days indicates a colder winter. (Một số lượng lớn độ ngày sưởi cho thấy một mùa đông lạnh hơn.)
- Với nghĩa ngày tốt nghiệp:
- She will receive her diploma on degree day next month. (Cô ấy sẽ nhận bằng tốt nghiệp vào ngày lễ phát bằng tháng tới.)
- The university's degree day ceremony is held in the main hall. (Lễ trao bằng của trường đại học được tổ chức tại hội trường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Heating degree day (HDD): Độ ngày sưởi. Một đơn vị đo lường cho thấy mức độ lạnh của thời tiết trong một ngày, được tính khi nhiệt độ trung bình xuống dưới một ngưỡng nhất định (ví dụ: 18°C hoặc 65°F).
- Accumulated heating degree days help farmers predict crop growth. (Tổng số độ ngày sưởi tích lũy giúp nông dân dự đoán sự phát triển của cây trồng.)
- Cooling degree day (CDD): Độ ngày làm mát. Một đơn vị đo lường cho thấy mức độ nóng của thời tiết trong một ngày, được tính khi nhiệt độ trung bình vượt lên trên một ngưỡng nhất định.
- The energy bill was high due to many cooling degree days this summer. (Hóa đơn tiền điện cao do có nhiều độ ngày làm mát trong mùa hè này.)
Biến thể và từ gần giống
- Degree-day: Cách viết có dấu gạch nối của "degree day".
- Thermal unit: Đơn vị nhiệt (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm degree day).
- Graduation day: Ngày tốt nghiệp (từ đồng nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "degree day").
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa đơn vị đo nhiệt: Heating/cooling unit, temperature index.
- Với nghĩa ngày tốt nghiệp: Commencement day, graduation ceremony day.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "degree day")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "degree day")
Noun
- Mức nhiệt trong ngày
- đơn vị dùng để thẩm định nhu cầu chất đốt cho việc làm nóng tòa nhà